in sunder

/ɪn ˈsəndər/
preposition phrase
  1. (lỗi thời) chia nhỏ; thành nhiều phần
    (obsolete) asunder; into parts
    Từ đồng nghĩa:asunder
🎬 Nghe “in sunder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish